Tủ an toàn sinh học cấp II BSC-700IIA2-Z

Mã sản phẩm: BSC-700IIA2-Z

Thương hiệu: Biobase

Nhập thông tin vào ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ dưới đây để nhận báo giá nhanh nhất

* CÔNG TY TNHH TXP VIỆT NAM gửi tới quý khách báo giá sản phẩm

Họ và tên*:
Email*:
Điện thoại*:
Cơ quan/đơn vị*:
Địa chỉ giao hàng*:
Số lượng yêu cầu*:
Nội dung:

- Các thông tin của khách hàng nhằm phục vụ cho Báo giá và Hỗ trợ thông tin

- Các mục dấu (*) là bắt buộc nhập

Đặc điểm nổi bật

  1. Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
  2. Trang bị quạt ly tâm, tốc độ gió có thể điều chỉnh; sử dụng màng lọc ULPA hiệu suất cao.
  3. Cửa kính phía trước điều khiển bằng động cơ, cho phép nâng/hạ dễ dàng chỉ với một tay.
  4. Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi:
    • Tốc độ luồng khí bất thường.
    • Đến thời điểm thay bộ lọc.
    • Cửa kính phía trước ở vị trí không an toàn.
    • Áp suất bộ lọc quá cao.
  5. Chức năng hẹn giờ:
    • Tiết kiệm 30 phút chờ sau khi khởi động tủ.
    • Hỗ trợ cài đặt thời gian khử trùng sau khi hoàn thành thí nghiệm.
  6. Điều khiển từ xa:
    • Có thể điều khiển các chức năng của tủ trong phạm vi lên đến 6 m, giúp bảo vệ người vận hành trong các tình huống khẩn cấp.
  7. Màn hình LCD kích thước lớn hiển thị đầy đủ các thông số hoạt động theo thời gian thực, bao gồm:
    • Tốc độ gió hút vào (Inflow).
    • Tốc độ gió thổi xuống (Downflow).
    • Nhiệt độ và độ ẩm trong buồng làm việc.
    • Áp suất bộ lọc.
    • Thời gian hoạt động của đèn UV.
    • Thời gian hoạt động của bộ lọc.
    • Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc và các thông số vận hành khác.
  8. Chức năng ghi nhớ thông số cài đặt khi mất điện.
  9. Chức năng liên động an toàn (Interlock):
    • Đèn UV và cửa kính phía trước.
    • Đèn UV với quạt và đèn LED.
    • Quạt với cửa kính phía trước.
Thông số kỹ thuật BSC-700IIA2-Z
Hiệu Biobase
Xuất xứ Trung Quốc
Model BSC-700IIA2-Z
Kích thước ngoài (R × S × C) 700 × 650 × 1920 mm (700 × 650 × 1280 mm khi không bao gồm chân đế)
Kích thước buồng làm việc (R × S × C) 600 × 500 × 540 mm
Chiều cao cửa an toàn (Tested Opening) 200 mm
Độ mở tối đa của cửa 380 mm
Tốc độ gió hút vào (Inflow Velocity) 0,53 ± 0,025 m/s
Tốc độ gió thổi xuống (Downflow Velocity) 0,33 ± 0,025 m/s
Màng lọc ULPA 02 màng lọc ULPA, hiệu suất ≥99,9995% đối với hạt 0,12 μm, có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc
Cửa kính phía trước Điều khiển bằng động cơ (Motorized)
Độ ồn ≤65 dB
Đèn UV 15 W × 1; có bộ hẹn giờ, chỉ báo tuổi thọ; bước sóng 253,7 nm cho hiệu quả khử khuẩn tối ưu
Đèn LED 8 W × 2
Độ chiếu sáng ≥1000 Lux
Công suất tiêu thụ ≤500 W
Ổ cắm điện 02 ổ cắm, tổng công suất tải 500 W
Màn hình hiển thị Màn hình LCD hiển thị tốc độ gió hút vào, tốc độ gió thổi xuống, áp suất bộ lọc, tuổi thọ bộ lọc, độ ẩm, nhiệt độ, thời gian hoạt động của hệ thống và các thông số vận hành khác
Hệ thống kiểm soát luồng khí 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải
Cảnh báo âm thanh và hình ảnh Cảnh báo thay bộ lọc, cửa kính ở vị trí không an toàn, tốc độ gió bất thường, áp suất bộ lọc cao, lỗi nguồn điện
Vật liệu Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304; thân tủ bằng thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện kháng khuẩn
Chiều cao mặt làm việc 750 mm (khi lắp chân đế)
Nguồn điện AC220V, 50/60Hz; tùy chọn AC110V, 60Hz
Phụ kiện tiêu chuẩn Thân tủ ×1, đèn LED ×2, đèn UV ×2, điều khiển từ xa, van xả ×1, ổ cắm chống nước ×2, bàn đạp chân
Phụ kiện tùy chọn Vòi nước và vòi gas, chân đế điều chỉnh điện, tay vịn, chân đế tiêu chuẩn
Kích thước đóng gói (không gồm chân đế) 800 × 760 × 1470 mm
Kích thước đóng gói (có chân đế) 800 × 900 × 1470 mm
Khối lượng cả bì (không gồm chân đế) 130 kg
Khối lượng cả bì (có chân đế) 154 kg
THIS IS THE OFFICIAL SITE OF TXP VIET NAM COMPANY LMT © COPYRIGHT 2018. ALL RIGHTS RESERVED