Tủ an toàn sinh học Class II A2 Biological Safety Cabinet EA2-2F
Mã sản phẩm: EA2-2F
Thương hiệu: Biobase
Nhập thông tin vào ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ dưới đây để nhận báo giá nhanh nhất
* CÔNG TY TNHH TXP VIỆT NAM gửi tới quý khách báo giá sản phẩm
Tính năng
-
Màn hình cảm ứng màu 7 inch: Hỗ trợ thao tác cảm ứng, hiển thị trực quan và theo thời gian thực các thông số vận hành của tủ an toàn sinh học. Đồng thời tích hợp chức năng hẹn giờ.
-
Thiết lập mật khẩu khi khởi động: Cho phép cài đặt mật khẩu để ngăn chặn người không có thẩm quyền vận hành hoặc thao tác sai.
-
Tự động điều chỉnh tốc độ gió: Hệ thống tự động duy trì tốc độ gió ổn định nhằm đảm bảo hiệu quả bảo vệ.
-
Chức năng ghi nhớ khi mất điện: Sau khi có điện trở lại, tủ sẽ khôi phục trạng thái làm việc trước khi mất điện và phát cảnh báo trực quan.
-
Thiết kế khoang làm việc liền khối: Thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh và khử khuẩn.
-
Cảm biến tốc độ gió trong vùng làm việc: Giám sát và hiển thị tốc độ gió theo thời gian thực, giúp đảm bảo điều kiện vận hành an toàn.
-
Vận hành bằng tay hoặc bằng điện: Khi mất điện, cửa kính phía trước vẫn có thể đóng bằng cách kéo tay xuống.
-
Thiết kế tủ và chân đế tách rời: Chiều cao chân đế có thể điều chỉnh hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu sử dụng.
-
Chức năng khóa liên động (Interlock):
Giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành và khử khuẩn.
-
Đèn UV và cửa kính phía trước.
-
Đèn UV với quạt và đèn LED.
-
Quạt và cửa kính phía trước.
-
-
Chức năng hẹn giờ thông minh: Cho phép cài đặt thời gian tự động bật/tắt tủ, đồng thời hẹn giờ hoạt động cho đèn UV, quạt và ổ cắm điện.
-
Kích hoạt khử khuẩn tự động: Khi cửa kính phía trước được đóng hoàn toàn, hệ thống sẽ phát tín hiệu kép để cho phép đèn UV hoạt động, đảm bảo quá trình tiệt trùng và khử khuẩn diễn ra an toàn.
-
Ống dẫn khí áp suất âm có bộ lọc dị vật: Được trang bị kết cấu lọc nhằm ngăn chặn các vật thể lạ như mảnh giấy, bụi hoặc tạp chất đi vào hệ thống quạt, giúp duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao cửa làm việc tiêu chuẩn (Tested Opening) | 200 mm |
| Độ mở tối đa của cửa trước | 360 mm |
| Tốc độ gió vào (Inflow Velocity) | 0,53 ± 0,025 m/s |
| Tốc độ gió thổi xuống (Downflow Velocity) | 0,33 ± 0,025 m/s |
| Bộ lọc ULPA | 02 bộ lọc ULPA, hiệu suất lọc 99,9995% đối với hạt có kích thước 0,12 μm, có chỉ thị tuổi thọ bộ lọc |
| Cửa kính phía trước | Vận hành bằng tay hoặc điện; kính cường lực dày 5 mm, chống tia UV |
| Độ ồn | ≤ 65 dB |
| Đèn UV | 15 W × 1; có bộ hẹn giờ và chỉ thị hoạt động đèn UV; bước sóng phát xạ 253,7 nm cho hiệu quả khử khuẩn tối ưu |
| Đèn LED chiếu sáng | 8 W × 2 |
| Độ rọi bề mặt làm việc | ≥ 1000 Lux |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 500 W |
| Ổ cắm trong buồng làm việc | 02 ổ cắm, tổng công suất tối đa 500 W |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD hiển thị áp suất bộ lọc khí thải và bộ lọc khí xuống, thời gian hoạt động của bộ lọc và đèn UV, tốc độ gió vào và gió xuống, tuổi thọ bộ lọc, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian vận hành của hệ thống |
| Hệ thống tuần hoàn khí | 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải ra ngoài |
| Hệ thống cảnh báo âm thanh và hình ảnh | Cảnh báo cần thay bộ lọc, cửa kính mở quá chiều cao an toàn, tốc độ gió bất thường, áp suất bộ lọc cao và sự cố nguồn điện |
| Vật liệu chế tạo | Buồng làm việc: Inox 304. Thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện kháng khuẩn |
| Chiều cao mặt làm việc | 750 mm (bao gồm chân đế) |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz hoặc AC 110 V, 60 Hz |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Thân tủ ×1, chân đế ×1, đèn LED ×2, đèn UV ×2, van xả nước ×1, ổ cắm chống nước ×2, quạt EC, công tắc chân, điều khiển từ xa |
| Phụ kiện tùy chọn | Vòi nước và vòi gas, chân đế điều chỉnh độ cao bằng điện, tay vịn |
| Kích thước đóng gói (R × S × C) | 820 × 880 × 1470 mm |
| Khối lượng tổng (Gross Weight) | 172 kg |