Tủ an toàn sinh học cấp 2 BSC-1100IIB2-Pro Class II B2
Mã sản phẩm: BSC-1100IIB2-Pro
Thương hiệu: Biobase
Nhập thông tin vào ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ dưới đây để nhận báo giá nhanh nhất
* CÔNG TY TNHH TXP VIỆT NAM gửi tới quý khách báo giá sản phẩm
Tính năng
- Màn hình màu hiển thị thông minh: Màn hình kích thước lớn hiển thị rõ ràng và trực quan các thông số vận hành của tủ an toàn sinh học theo thời gian thực, đồng thời tích hợp chức năng hẹn giờ.
- Tự động điều chỉnh tốc độ gió: Hệ thống tự động duy trì tốc độ gió ổn định nhằm đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu.
- Chức năng ghi nhớ khi mất điện: Sau khi cấp điện trở lại, tủ tự động khôi phục trạng thái làm việc trước khi mất điện, đồng thời hiển thị cảnh báo trực quan và phát tín hiệu báo động.
- Thiết kế khoang làm việc liền khối: Giúp việc tháo lắp, vệ sinh và khử khuẩn trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
- Thiết kế tách rời giữa thân tủ và chân đế: Chân đế có thể điều chỉnh hoặc tùy chỉnh chiều cao theo yêu cầu sử dụng.
-
Chức năng khóa liên động (Interlock):
Đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành và khử khuẩn.
- Đèn UV và cửa kính phía trước.
- Đèn UV với quạt và đèn LED.
- Quạt và cửa kính phía trước.
- Chức năng hẹn giờ thông minh: Cho phép cài đặt thời gian tự động bật/tắt tủ cũng như thời gian hoạt động của đèn UV, quạt và ổ cắm điện.
- Kích hoạt khử khuẩn tự động: Khi cửa kính phía trước được đóng hoàn toàn, hệ thống sẽ kích hoạt tín hiệu kép để cho phép đèn UV hoạt động, đảm bảo quá trình tiệt trùng và khử khuẩn diễn ra an toàn.
- Hệ thống ống dẫn khí áp suất âm có bộ lọc dị vật: Được trang bị kết cấu lọc nhằm ngăn chặn giấy vụn, bụi và các vật thể lạ xâm nhập vào hệ thống quạt, giúp duy trì hoạt động ổn định và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
- Cửa kính phía trước nâng/hạ bằng một nút bấm: Chỉ với một thao tác, cửa kính có thể được nâng hoặc hạ nhanh chóng và thuận tiện.
- Bệ tỳ tay nguyên khối: Thiết kế bề mặt tỳ tay liền khối với diện tích tiếp xúc lớn hơn, mang lại cảm giác thoải mái và giảm mỏi tay khi thao tác trong thời gian dài.
| Thông số kỹ thuật | BSC-1100IIB2-Pro |
|---|---|
| Kích thước ngoài (R × S × C) | 1100 × 750 × 2255 mm |
| Kích thước trong (R × S × C) | 940 × 600 × 655 mm |
| Chiều cao cửa làm việc tiêu chuẩn | 200 mm (8") |
| Độ mở tối đa của cửa trước | 420 mm (17") |
| Tốc độ gió vào (Inflow Velocity) | 0,53 ± 0,025 m/s |
| Tốc độ gió thổi xuống (Downflow Velocity) | 0,33 ± 0,025 m/s |
| Bộ lọc ULPA | 02 bộ lọc ULPA, hiệu suất lọc 99,9995% đối với hạt có kích thước 0,12 μm, có chỉ thị tuổi thọ bộ lọc |
| Cửa kính phía trước | Cửa kính điều khiển bằng điện; kính cường lực nhiều lớp dày 6 mm, chống tia UV |
| Độ ồn | ≤ 67 dB |
| Đèn UV | 30 W × 1; có bộ hẹn giờ, chỉ thị hoạt động đèn UV; bước sóng phát xạ 253,7 nm cho hiệu quả khử khuẩn tối ưu |
| Đèn chiếu sáng LED | 12 W × 2 |
| Độ rọi bề mặt làm việc | ≥ 1000 Lux |
| Công suất tiêu thụ | 800 W |
| Ổ cắm chống nước | 02 ổ cắm, tổng tải tối đa 500 W |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu 7 inch hiển thị áp suất bộ lọc khí thải và bộ lọc khí xuống, thời gian hoạt động của bộ lọc và đèn UV, tốc độ gió vào và gió xuống, tuổi thọ bộ lọc, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian vận hành của hệ thống |
| Hệ thống điều khiển | Bộ vi xử lý (Microprocessor) |
| Hệ thống luồng khí | 0% khí tuần hoàn, 100% khí thải ra ngoài (Biosafety Cabinet Class II Type B2) |
| Hệ thống cảnh báo | Cảnh báo tốc độ gió bất thường, cảnh báo thay bộ lọc, cảnh báo cửa kính ở vị trí không an toàn, cảnh báo áp suất bộ lọc HEPA cao |
| Ống dẫn khí thải | Ống PVC đường kính 4 mét, đường kính 300 mm |
| Vật liệu chế tạo | Buồng làm việc: Inox 304. Thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện kháng khuẩn |
| Chiều cao mặt làm việc | 750 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Bánh xe | Bánh xe xoay có khóa (Caster có khóa) |
| Nguồn điện | AC 220V ±10%, 50/60 Hz; AC 110V ±10%, 60 Hz |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Đèn LED ×2, đèn UV ×1, chân đế, điều khiển từ xa, công tắc chân, ống dẫn khí thải, van xả, ổ cắm chống nước, ống nối khí PVC Φ248, giao diện truyền dữ liệu 485 hỗ trợ giám sát và xuất dữ liệu |
| Phụ kiện tùy chọn | Vòi nước và vòi gas; chân đế điều chỉnh độ cao bằng điện; điều khiển từ xa có thể điều chỉnh tốc độ gió qua cảm biến; điều khiển từ xa qua APP; điều chỉnh độ sáng đèn LED; giá đỡ chân điều chỉnh tay hoặc điện; chức năng nâng/hạ cửa kính phía trước bằng tay hoặc tự động; quạt EC |
| Kích thước thân tủ đóng gói (R × S × C) | 1250 × 980 × 1765 mm |
| Kích thước bộ quạt hút đóng gói (R × S × C) | 920 × 790 × 680 mm |
| Khối lượng (Tịnh/Tổng) | 265 kg / 350 kg |